starting pitcher

starting pitcher

The starting pitcher throws the first pitch of the game.

Định nghĩa

Danh từ: (trong môn bóng chày) Cầu thủ ném bóng xuất phát cầu thủ ném bóng (pitcher) được chọn để bắt đầu một trận đấu bóng chày. Người này thường cầu thủ chính thức, nhiệm vụ ném bóng cho đội đối phương trong hiệp đầu tiên thường tiếp tục ném trong nhiều hiệp sau, trừ khi bị thay thế.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ ném bóng xuất phát của đội thật xuất sắc, đã ném bảy hiệp không ghi điểm.)
  • (Một cầu thủ ném bóng xuất phát giỏi phải sức bền khả năng kiểm soát.)
  • (Huấn luyện viên quyết định cho cầu thủ ném bóng xuất phát nghỉ ngơi trong trận đấu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the starting pitcher": đóng vai trò cầu thủ ném bóng xuất phát.

    • He will be the starting pitcher for the championship game. (Anh ấy sẽ cầu thủ ném bóng xuất phát cho trận chung kết.)
  • "starting pitcher rotation": vòng xoay cầu thủ ném bóng xuất phátchiến thuật thay đổi người ném bóng giữa các trận.

    • The team has a strong starting pitcher rotation this season. (Đội vòng xoay cầu thủ ném bóng xuất phát mạnh mẽ trong mùa giải này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (danh từ): cầu thủ ném bóng (nói chung).
    • The pitcher threw a fastball. (Cầu thủ ném bóng đã ném một quả bóng nhanh.)
  • Relief pitcher (danh từ): cầu thủ ném bóng dự bịngười thay thế cầu thủ ném bóng xuất phát trong trận.
    • The relief pitcher came in during the eighth inning. (Cầu thủ ném bóng dự bị vào sân trong hiệp thứ tám.)
  • Closer (danh từ): cầu thủ ném bóng kết thúcngười chuyên ném trong hiệp cuối để bảo vệ điểm số.
    • The closer secured the win with a strikeout. (Cầu thủ ném bóng kết thúc đã bảo vệ chiến thắng bằng một strikeout.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting pitcher không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "người ném bóng mở màn" hoặc "người ném bóng chính thức".
Các cụm từ liên quan
  • "to start as a pitcher": bắt đầu với vai trò cầu thủ ném bóng.
    • He started as a pitcher for the first time this season. (Lần đầu tiên trong mùa giải này, anh ấy bắt đầu với vai trò cầu thủ ném bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "starting pitcher", nhưng trong bóng chày thành ngữ "ace pitcher" (cầu thủ ném bóng xuất sắc nhất đội).
    • The ace pitcher is often the starting pitcher in crucial games. (Cầu thủ ném bóng xuất sắc nhất thường cầu thủ ném bóng xuất phát trong các trận đấu quan trọng.)